锦
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 錦
Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: cẩm, hào
锦 nghĩa là gấm, công việc thêu.
Nghĩa của 锦
jǐn
CẨMphồn thể 錦- Gấm
- Công việc thêu
- Rực rỡ
Từ ghép có 锦
Thành ngữ có 锦
- 锦上添花 — Thêm hoa lên gấm
- 花团锦簇 — Trang trí rực rỡ sắc màu
- 锦衣玉食 — Cuộc sống xa hoa
- 衣锦还乡 — Về quê trong vinh quang
- 锦囊妙计 — Túi gấm chứa diệu kế (thành ngữ); túi bí kíp
- 锦绣前程 — Tương lai tươi sáng
- 锦心绣口 — Tao nhã và hoa mỹ
- 衣锦荣归 — Về quê trong vinh quang (thành ngữ); trở về trong vinh hiển
- 濯锦以鱼 — Làm cho xấu trở nên đẹp
Câu hỏi thường gặp
锦 nghĩa là gì?
锦 (jǐn) nghĩa là gấm, công việc thêu.
锦 đọc thế nào?
锦 đọc là jǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 锦 là gì?
Âm Hán Việt của 锦 là "cẩm".