TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đóng tiếng Trung là gì?

"đóng" trong tiếng Trung là 关闭 (động từ), 合 (động từ), 截止 (động từ).

关闭 Động từ

guānbìHán Việt: QUAN BẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng; khép (cửa sổ, v.v.)

Xem đầy đủ từ "关闭": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

合 Động từ

héHán Việt: HỢP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng

Xem đầy đủ từ "合": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

截止 Động từ

jiézhǐHán Việt: TIỆT CHỈ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng

Xem đầy đủ từ "截止": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

闭 Động từ

bìHán Việt: BẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng

Xem đầy đủ từ "闭": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

关上 Động từ

guānshàngHán Việt: QUAN THƯỢNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng (cửa)

  • 出去的时候把门关上。 Hãy đóng của khi bạn rời đi
  • 请你把门关上好吗? Bạn đóng cửa giúp tôi được không?

Xem đầy đủ từ "关上": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

合拢 Động từ

hélǒngHán Việt: HỢP LŨNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng (hoa, mắt, vali, v.v.)

Xem đầy đủ từ "合拢": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đóng tiếng Trung là gì?

"đóng" trong tiếng Trung là 关闭 (động từ), 合 (động từ), 截止 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.