Cô gái tiếng Trung là gì?
"cô gái" trong tiếng Trung là 女孩, 小姐 (danh từ), 姑娘 (danh từ).
女孩
Hán Việt: NỮ HÀI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô gái; cô bé
- 照片里的女孩在微笑。 Cô gái trong bức ảnh đang mỉm cười.
- 他娶了一个漂亮的女孩。 Anh ấy kết hôn với một cô gái xinh xắn.
小姐 Danh từ
Hán Việt: TIỂU THƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô gái
姑娘 Danh từ
Hán Việt: CÔ NƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô gái
- 玛丽是一个非常漂亮的姑娘。 Mary là một cô gái rất xinh xắn.
女孩儿
Hán Việt: NỮ HÀI NHI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô gái; cô bé
少女 Danh từ
Hán Việt: THIẾU NỮ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô gái
丫头 Danh từ
Hán Việt: A ĐẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô gái
女孩子
Hán Việt: NỮ HÀI TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô gái
妮
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô gái
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cô gái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cô gái tiếng Trung là gì?
"cô gái" trong tiếng Trung là 女孩, 小姐 (danh từ), 姑娘 (danh từ).