TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cô gái tiếng Trung là gì?

"cô gái" trong tiếng Trung là 女孩, 小姐 (danh từ), 姑娘 (danh từ).

女孩

nǚháiHán Việt: NỮ HÀI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô gái; cô bé

  • 照片里的女孩在微笑。 Cô gái trong bức ảnh đang mỉm cười.
  • 他娶了一个漂亮的女孩。 Anh ấy kết hôn với một cô gái xinh xắn.

Xem đầy đủ từ "女孩": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

小姐 Danh từ

xiǎojieHán Việt: TIỂU THƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô gái

Xem đầy đủ từ "小姐": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

姑娘 Danh từ

gūniangHán Việt: CÔ NƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô gái

  • 玛丽是一个非常漂亮的姑娘。 Mary là một cô gái rất xinh xắn.

Xem đầy đủ từ "姑娘": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

女孩儿

nǚháirHán Việt: NỮ HÀI NHI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô gái; cô bé

Xem đầy đủ từ "女孩儿": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

少女 Danh từ

shàonǚHán Việt: THIẾU NỮ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô gái

Xem đầy đủ từ "少女": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

丫头 Danh từ

yātouHán Việt: A ĐẦU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô gái

Xem đầy đủ từ "丫头": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

女孩子

nǚháiziHán Việt: NỮ HÀI TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô gái

Xem đầy đủ từ "女孩子": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

妮

nī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô gái

Xem đầy đủ từ "妮": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cô gái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cô gái tiếng Trung là gì?

"cô gái" trong tiếng Trung là 女孩, 小姐 (danh từ), 姑娘 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.