TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cướp bóc tiếng Trung là gì?

"cướp bóc" trong tiếng Trung là 掠夺 (động từ), 抢劫 (động từ), 洗劫 (động từ).

掠夺 Động từ

lüèduóHán Việt: LƯỢC ĐOẠT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cướp bóc

Xem đầy đủ từ "掠夺": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

抢劫 Động từ

qiǎngjié giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cướp bóc

Xem đầy đủ từ "抢劫": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

洗劫 Động từ

xǐjiéHán Việt: TẨY KIẾP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cướp bóc; lục lọi; tàn phá

Xem đầy đủ từ "洗劫": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

掳掠 Động từ

lǔlüèHán Việt: LỖ LƯỢC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cướp bóc; cướp phá

Xem đầy đủ từ "掳掠": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

劫掠 Động từ

jiélüèHán Việt: KIẾP LƯỢC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cướp bóc

Xem đầy đủ từ "劫掠": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

打劫 Động từ

dǎjiéHán Việt: ĐẢ KIẾP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cướp bóc

Xem đầy đủ từ "打劫": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

抢掠 Động từ

qiǎnglüè giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cướp bóc

Xem đầy đủ từ "抢掠": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cướp bóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cướp bóc tiếng Trung là gì?

"cướp bóc" trong tiếng Trung là 掠夺 (động từ), 抢劫 (động từ), 洗劫 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.