TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cảm giác tiếng Trung là gì?

"cảm giác" trong tiếng Trung là 感觉 (động từ), 情感 (danh từ).

感觉 Động từ

gǎnjuéHán Việt: CẢM GIÁC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm giác; ấn tượng; cảm nhận

  • 我的手指没有感觉。 Tôi không còn cảm giác ở các ngón tay

Xem đầy đủ từ "感觉": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

情感 Danh từ

qínggǎnHán Việt: TÌNH CẢM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm giác

Xem đầy đủ từ "情感": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảm giác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cảm giác tiếng Trung là gì?

"cảm giác" trong tiếng Trung là 感觉 (động từ), 情感 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.