Cảm giác tiếng Trung là gì?
"cảm giác" trong tiếng Trung là 感觉 (động từ), 情感 (danh từ).
感觉 Động từ
Hán Việt: CẢM GIÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảm giác; ấn tượng; cảm nhận
- 我的手指没有感觉。 Tôi không còn cảm giác ở các ngón tay
情感 Danh từ
Hán Việt: TÌNH CẢM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảm giác
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảm giác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 手感shǒugǎnDanh từ · Cảm giác (khi chạm tay vào thứ gì đó)
- 情味qíngwèiDanh từ · Cảm giác
- 味道wèidaoDanh từ · Cảm giác (về...); cảm nhận (về...); nét (của...)
- 观念guānniànDanh từ · Cảm giác
- 滋味zīwèiDanh từ · Cảm giác
- 思绪sīxùDanh từ · Cảm giác
- 感gǎnDanh từ · Cảm giác
- 气质qìzhìDanh từ · Hào quang; không khí; cảm giác; rung cảm
- 味wèiDanh từ · Cảm giác
- 谓wèiDanh từ · Cảm giác
- 气场qìchǎngDanh từ · Cảm giác (của một người hoặc nơi chốn); hào quang; bầu không khí
Câu hỏi thường gặp
Cảm giác tiếng Trung là gì?
"cảm giác" trong tiếng Trung là 感觉 (động từ), 情感 (danh từ).