Cụ thể tiếng Trung là gì?
"cụ thể" trong tiếng Trung là 具体 (tính từ), 特定 (tính từ), 专程 (phó từ).
具体 Tính từ
Hán Việt: CỤ THỂ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cụ thể; chi tiết; rõ ràng
- 这个计划虽然已经决定实施了,但是具体细节还需要从长计议。 Kế hoạch này mặc dù đã được quyết định thực thi, nhưng mà các chi tiết cụ thể vẫn cần phải được cân nhắc kỹ.
特定 Tính từ
Hán Việt: ĐẶC ĐỊNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc biệt; cụ thể; được chỉ định; riêng biệt
专程 Phó từ
Hán Việt: CHUYÊN TRÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cụ thể
特有 Động từ
Hán Việt: ĐẶC HỮU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cụ thể (đối với)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cụ thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cụ thể tiếng Trung là gì?
"cụ thể" trong tiếng Trung là 具体 (tính từ), 特定 (tính từ), 专程 (phó từ).