TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cụ thể tiếng Trung là gì?

"cụ thể" trong tiếng Trung là 具体 (tính từ), 特定 (tính từ), 专程 (phó từ).

具体 Tính từ

jùtǐHán Việt: CỤ THỂ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cụ thể; chi tiết; rõ ràng

  • 这个计划虽然已经决定实施了,但是具体细节还需要从长计议。 Kế hoạch này mặc dù đã được quyết định thực thi, nhưng mà các chi tiết cụ thể vẫn cần phải được cân nhắc kỹ.

Xem đầy đủ từ "具体": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

特定 Tính từ

tèdìngHán Việt: ĐẶC ĐỊNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc biệt; cụ thể; được chỉ định; riêng biệt

Xem đầy đủ từ "特定": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

专程 Phó từ

zhuānchéngHán Việt: CHUYÊN TRÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cụ thể

Xem đầy đủ từ "专程": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

特有 Động từ

tèyǒuHán Việt: ĐẶC HỮU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cụ thể (đối với)

Xem đầy đủ từ "特有": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cụ thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cụ thể tiếng Trung là gì?

"cụ thể" trong tiếng Trung là 具体 (tính từ), 特定 (tính từ), 专程 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.