TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chương trình tiếng Trung là gì?

"chương trình" trong tiếng Trung là 节目 (danh từ), 纲领 (danh từ), 曲目 (danh từ).

节目 Danh từ

jiémùHán Việt: TIẾT MỤC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chương trình

Xem đầy đủ từ "节目": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

纲领 Danh từ

gānglǐngHán Việt: CƯƠNG LĨNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chương trình (tức là kế hoạch hành động)

Xem đầy đủ từ "纲领": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

曲目 Danh từ

qǔmùHán Việt: KHÚC MỤC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chương trình

Xem đầy đủ từ "曲目": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chương trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chương trình tiếng Trung là gì?

"chương trình" trong tiếng Trung là 节目 (danh từ), 纲领 (danh từ), 曲目 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.