Chương trình tiếng Trung là gì?
"chương trình" trong tiếng Trung là 节目 (danh từ), 纲领 (danh từ), 曲目 (danh từ).
节目 Danh từ
Hán Việt: TIẾT MỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chương trình
纲领 Danh từ
Hán Việt: CƯƠNG LĨNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chương trình (tức là kế hoạch hành động)
曲目 Danh từ
Hán Việt: KHÚC MỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chương trình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chương trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 应用程序yìngyòngchéngxùDanh từ · Chương trình
- 应用程式yìngyòngchéngshìDanh từ · Chương trình
- 计划jìhuàĐộng từ · Chương trình
- 演出yǎnchūĐộng từ · Chương trình
- 方案fāng'ànDanh từ · Chương trình (hành động, v.v.)
- 规划guīhuàĐộng từ · Kế hoạch; chương trình
- 栏目lánmùDanh từ · Chương trình (truyền hình hoặc radio)
- 大纲dàgāngDanh từ · Chương trình
- 纲gāngDanh từ · Chương trình
Câu hỏi thường gặp
Chương trình tiếng Trung là gì?
"chương trình" trong tiếng Trung là 节目 (danh từ), 纲领 (danh từ), 曲目 (danh từ).