TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纲

gāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 綱

Âm Hán Việt CƯƠNG
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: cương

纲 nghĩa là Dây chính của lưới đánh cá.

Nghĩa của 纲

gāng

CƯƠNGphồn thể 綱
  1. Dây chính của lưới đánh cá
  2. Nguyên tắc chỉ đạo
  3. Mắt xích quan trọng
  4. Lớp (phân loại)
  5. Đề cương
  6. Chương trình
  7. Hàng hải Dây cáp

Từ ghép có 纲

Thành ngữ có 纲

  • 提纲挈领 — Tập trung vào những điểm chính (thành ngữ); nêu bật những điều cốt yếu
  • 三纲五常 — Ba nguyên tắc và năm đức hạnh
  • 纲举目张 — Nếu nhấc dây chính thì các mắt lưới mở ra

Câu hỏi thường gặp

纲 nghĩa là gì?

纲 (gāng) nghĩa là Dây chính của lưới đánh cá.

纲 đọc thế nào?

纲 đọc là gāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 纲 là gì?

Âm Hán Việt của 纲 là "cương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.