TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chia tay tiếng Trung là gì?

"chia tay" trong tiếng Trung là 分手 (động từ), 分别 (động từ), 告别 (động từ).

分手 Động từ

fēnshǒuHán Việt: PHÂN THỦ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chia tay

  • 我打算与她分手。 Tôi định sẽ chia tay với cô ấy.
  • "你没结婚吧!?" "哦,我们分手了。我们解除婚约了。" "Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ"

Xem đầy đủ từ "分手": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

分别 Động từ

fēnbiéHán Việt: PHÂN BIỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chia tay; rời nhau

Xem đầy đủ từ "分别": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

告别 Động từ

gàobiéHán Việt: CÁO BIỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rời đi; chia tay

Xem đầy đủ từ "告别": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chia tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chia tay tiếng Trung là gì?

"chia tay" trong tiếng Trung là 分手 (động từ), 分别 (động từ), 告别 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.