Chia tay tiếng Trung là gì?
"chia tay" trong tiếng Trung là 分手 (động từ), 分别 (động từ), 告别 (động từ).
分手 Động từ
Hán Việt: PHÂN THỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia tay
- 我打算与她分手。 Tôi định sẽ chia tay với cô ấy.
- "你没结婚吧!?" "哦,我们分手了。我们解除婚约了。" "Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ"
分别 Động từ
Hán Việt: PHÂN BIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia tay; rời nhau
告别 Động từ
Hán Việt: CÁO BIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rời đi; chia tay
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chia tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 别离biélíĐộng từ · Chia tay
- 恩断义绝ēnduànyìjuéCụm từ · Chia tay
- 一拍两散yīpāiliǎngsànCụm từ · Chia tay; tách rời
- 别biéPhó từ · Chia tay
- 甩shuǎiĐộng từ · Chia tay (ai đó)
- 抛弃pāoqìĐộng từ · Chia tay (ai đó)
- 失恋shīliànĐộng từ · Chia tay (trong mối quan hệ lãng mạn)
- 甩掉shuǎidiàoĐộng từ · Chia tay
- 辞行cíxíngĐộng từ · Chia tay
- 诀别juébiéĐộng từ · Chia tay (thường với ít hy vọng gặp lại)
- 吹台chuītáiDanh từ · Chia tay
Câu hỏi thường gặp
Chia tay tiếng Trung là gì?
"chia tay" trong tiếng Trung là 分手 (động từ), 分别 (động từ), 告别 (động từ).