Chuyển tiếng Trung là gì?
"chuyển" trong tiếng Trung là 转移 (động từ), 转化 (động từ), 转接 (động từ).
转移 Động từ
Hán Việt: CHUYỂN DI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyển; di dời; chuyển giao
转化 Động từ
Hán Việt: CHUYỂN HÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thay đổi; chuyển; chuyển đổi
转接 Động từ
Hán Việt: CHUYỂN TIẾP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyển
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 转送zhuǎnsòngĐộng từ · Chuyển (cái gì đó cho người khác)
- 移转yízhuǎnĐộng từ · Chuyển
- 转诊zhuǎnzhěnĐộng từ · Chuyển (bệnh nhân đến bệnh viện khác để điều trị)
- 搬bānĐộng từ · Chuyển
- 移yíĐộng từ · Chuyển
- 转换zhuǎnhuànĐộng từ · Chuyển
- 致以zhìyǐĐộng từ · Chuyển
- 调入diàorùChuyển (người, dữ liệu)
- 划拨huàbōĐộng từ · Chuyển (tiền vào tài khoản)
Câu hỏi thường gặp
Chuyển tiếng Trung là gì?
"chuyển" trong tiếng Trung là 转移 (động từ), 转化 (động từ), 转接 (động từ).