Dáng vẻ tiếng Trung là gì?
"dáng vẻ" trong tiếng Trung là 样子 (danh từ), 模样 (danh từ), 外形 (danh từ).
样子 Danh từ
Hán Việt: DẠNG TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dáng vẻ
- 看到他那可笑的样子,大家忍不住笑了。 Nhìn thấy dáng vẻ buồn cười đó của anh ấy, mọi người không nhịn được mà cười.
模样 Danh từ
Hán Việt: MÔ DẠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dáng vẻ
外形 Danh từ
Hán Việt: NGOẠI HÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dáng vẻ
举止 Danh từ
Hán Việt: CỬ CHỈ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dáng vẻ
身形 Danh từ
Hán Việt: THÂN HÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dáng vẻ (đặc biệt là phụ nữ)
体态 Danh từ
Hán Việt: THỂ THÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dáng vẻ
气度 Danh từ
Hán Việt: KHÍ ĐỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dáng vẻ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dáng vẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dáng vẻ tiếng Trung là gì?
"dáng vẻ" trong tiếng Trung là 样子 (danh từ), 模样 (danh từ), 外形 (danh từ).