TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dáng vẻ tiếng Trung là gì?

"dáng vẻ" trong tiếng Trung là 样子 (danh từ), 模样 (danh từ), 外形 (danh từ).

样子 Danh từ

yàngziHán Việt: DẠNG TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dáng vẻ

  • 看到他那可笑的样子,大家忍不住笑了。 Nhìn thấy dáng vẻ buồn cười đó của anh ấy, mọi người không nhịn được mà cười.

Xem đầy đủ từ "样子": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

模样 Danh từ

múyàngHán Việt: MÔ DẠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dáng vẻ

Xem đầy đủ từ "模样": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

外形 Danh từ

wàixíngHán Việt: NGOẠI HÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dáng vẻ

Xem đầy đủ từ "外形": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

举止 Danh từ

jǔzhǐHán Việt: CỬ CHỈ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dáng vẻ

Xem đầy đủ từ "举止": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

身形 Danh từ

shēnxíngHán Việt: THÂN HÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dáng vẻ (đặc biệt là phụ nữ)

Xem đầy đủ từ "身形": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

体态 Danh từ

tǐtàiHán Việt: THỂ THÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dáng vẻ

Xem đầy đủ từ "体态": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

气度 Danh từ

qìdùHán Việt: KHÍ ĐỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dáng vẻ

Xem đầy đủ từ "气度": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dáng vẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dáng vẻ tiếng Trung là gì?

"dáng vẻ" trong tiếng Trung là 样子 (danh từ), 模样 (danh từ), 外形 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.