TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ghét tiếng Trung là gì?

"ghét" trong tiếng Trung là 恨 (động từ), 讨厌 (tính từ), 仇恨 (động từ).

恨 Động từ

hènHán Việt: HẬN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghét

  • 善待那些恨你们的人. Hãy đối tốt với kẻ ghét mình.
  • 要善待恨你们的人. Hãy đối tốt với kẻ ghét mình.

Xem đầy đủ từ "恨": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

讨厌 Tính từ

tǎoyànHán Việt: THẢO YẾM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghét

  • 感谢讨厌你的人。 Hãy đối tốt với kẻ ghét mình.
  • 我讨厌化学。 Tôi ghét hóa học

Xem đầy đủ từ "讨厌": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

仇恨 Động từ

chóuhèn giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghét

Xem đầy đủ từ "仇恨": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

厌

yànHán Việt: YẾM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghét; chán ngấy

Xem đầy đủ từ "厌": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

憎恨 Động từ

zēnghènHán Việt: DỊCH HẬN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghét

  • 善待憎恨你们的人. Hãy đối tốt với kẻ ghét mình.

Xem đầy đủ từ "憎恨": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

憎 Danh từ

zēngHán Việt: DỊCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghét

Xem đầy đủ từ "憎": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ghét tiếng Trung là gì?

"ghét" trong tiếng Trung là 恨 (động từ), 讨厌 (tính từ), 仇恨 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.