Giữ tiếng Trung là gì?
"giữ" trong tiếng Trung là 保持 (động từ), 保留 (động từ), 维持 (động từ).
保持 Động từ
Hán Việt: BẢO TRÌ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữ
- 老师要我们保持安静。 Giáo viên của chúng tôi yêu cầu chúng tôi giữ im lặng.
- 希望我们能够保持联络吧。 Tôi hi vọng chúng ta có thể giữ liên lạc.
保留 Động từ
Hán Việt: BẢO LƯU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữ
维持 Động từ
Hán Việt: DUY TRÌ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữ; duy trì; bảo tồn
保 Động từ
Hán Việt: BẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phòng thủ; bảo vệ; giữ
捕 Động từ
Hán Việt: BỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt; tóm; giữ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giữ tiếng Trung là gì?
"giữ" trong tiếng Trung là 保持 (động từ), 保留 (động từ), 维持 (động từ).