TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

捕

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỘ
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰扌甫 Mọi âm Hán Việt của chữ: bộ, bổ

捕 nghĩa là bắt, tóm.

Nghĩa của 捕

bǔ

BỘ
  1. Bắt; tóm; giữ

Từ ghép có 捕

Thành ngữ có 捕

  • 捕风捉影 — Đuổi theo gió và bắt bóng (thành ngữ); nghĩa bóng: cáo buộc vô căn cứ
  • 撒网捕风 — Gió không thể bị bắt trong lưới

Câu hỏi thường gặp

捕 nghĩa là gì?

捕 (bǔ) nghĩa là bắt, tóm.

捕 đọc thế nào?

捕 đọc là bǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 捕 là gì?

Âm Hán Việt của 捕 là "bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.