TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khuyến khích tiếng Trung là gì?

"khuyến khích" trong tiếng Trung là 鼓励 (động từ), 促使 (động từ), 提倡 (động từ).

鼓励 Động từ

gǔlìHán Việt: CỔ LỆ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khuyến khích; động viên; cổ vũ

Xem đầy đủ từ "鼓励": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

促使 Động từ

cùshǐHán Việt: XÚC SỨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thúc đẩy; gây ra; khuyến khích

Xem đầy đủ từ "促使": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

提倡 Động từ

tíchàngHán Việt: ĐỀ XƯỚNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khuyến khích

Xem đầy đủ từ "提倡": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

鼓动 Động từ

gǔdòngHán Việt: CỔ ĐỘNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thúc giục (một hoạt động có thể có lợi, có hại hoặc trung lập); khuyến khích; kích động; xúi giục

Xem đầy đủ từ "鼓动": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

勉励 Động từ

miǎnlìHán Việt: MIỄN LỆ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khuyến khích

Xem đầy đủ từ "勉励": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

助长 Động từ

zhùzhǎngHán Việt: TRỢ TRƯỞNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khuyến khích

Xem đầy đủ từ "助长": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khuyến khích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khuyến khích tiếng Trung là gì?

"khuyến khích" trong tiếng Trung là 鼓励 (động từ), 促使 (động từ), 提倡 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.