Khuyến khích tiếng Trung là gì?
"khuyến khích" trong tiếng Trung là 鼓励 (động từ), 促使 (động từ), 提倡 (động từ).
鼓励 Động từ
Hán Việt: CỔ LỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khuyến khích; động viên; cổ vũ
促使 Động từ
Hán Việt: XÚC SỨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thúc đẩy; gây ra; khuyến khích
提倡 Động từ
Hán Việt: ĐỀ XƯỚNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khuyến khích
鼓动 Động từ
Hán Việt: CỔ ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thúc giục (một hoạt động có thể có lợi, có hại hoặc trung lập); khuyến khích; kích động; xúi giục
勉励 Động từ
Hán Việt: MIỄN LỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khuyến khích
助长 Động từ
Hán Việt: TRỢ TRƯỞNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khuyến khích
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khuyến khích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khuyến khích tiếng Trung là gì?
"khuyến khích" trong tiếng Trung là 鼓励 (động từ), 促使 (động từ), 提倡 (động từ).