Lang thang tiếng Trung là gì?
"lang thang" trong tiếng Trung là 流浪 (động từ).
流浪 Động từ
Hán Việt: LƯU LÃNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lang thang
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lang thang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 漂浮piāofúĐộng từ · Lang thang
- 转悠zhuànyouĐộng từ · Lang thang
- 偏离piānlíĐộng từ · Lang thang
- 辗转zhǎnzhuǎnĐộng từ · Lang thang
- 出没chūmòĐộng từ · Lang thang (chủ yếu không thấy)
- 游动yóudòngĐộng từ · Lang thang
- 浮游fúyóuĐộng từ · Lang thang
- 鬼混guǐhùnĐộng từ · Lang thang
- 晃悠huàngyouĐộng từ · Lang thang
- 流荡liúdàngĐộng từ · Lang thang
- 游移不定yóuyíbùdìngLang thang
- 飘忽不定piāohūbùdìngLang thang
Câu hỏi thường gặp
Lang thang tiếng Trung là gì?
"lang thang" trong tiếng Trung là 流浪 (động từ).