TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lang thang tiếng Trung là gì?

"lang thang" trong tiếng Trung là 流浪 (động từ).

流浪 Động từ

liúlàngHán Việt: LƯU LÃNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lang thang

Xem đầy đủ từ "流浪": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lang thang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lang thang tiếng Trung là gì?

"lang thang" trong tiếng Trung là 流浪 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.