Một lúc tiếng Trung là gì?
"một lúc" trong tiếng Trung là 一会儿 (danh từ), 一会 (phó từ), 一阵子 (danh từ).
一会儿 Danh từ
Hán Việt: NHẤT HỘI NHI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một lúc
- 小张一会儿就把电视机修理好了,他有两下子,我佩服他! Tiểu Trương một lúc đã sửa xong cái tivi, anh ấy có thực lực, tôi khâm phục anh ấy!
- 汤姆和玛莉说需要睡一会儿觉。 Tom và Mary bảo họ cần chợp mắt một lúc.
一会 Phó từ
Hán Việt: NHẤT HỘI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một lúc
一阵子 Danh từ
Hán Việt: NHẤT TRẬN TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một lúc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một lúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 前脚qiánjiǎoMột lúc ..., (lúc tiếp theo ...)
- 一时半刻yīshíbànkèCụm từ · Một thời gian ngắn; một lúc
- 臾yúMột lúc
- 歇xiēĐộng từ · Một lúc
- 片刻piànkèDanh từ · Một lúc
- 聊liáoĐộng từ · Tạm thời; một lúc
- 一时yīshíDanh từ · Một lúc
- 一下yīxiàPhó từ · Một lúc
- 两下liǎngxiàDanh từ · Một lúc
- 片时piànshíDanh từ · Một lúc
- 一时半会yīshíbànhuìDanh từ · Một lúc
- 一时半晌yīshíbànshǎngMột lúc
- 会子huìziMột lúc
Câu hỏi thường gặp
Một lúc tiếng Trung là gì?
"một lúc" trong tiếng Trung là 一会儿 (danh từ), 一会 (phó từ), 一阵子 (danh từ).