TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nỗ lực tiếng Trung là gì?

"nỗ lực" trong tiếng Trung là 努力 (động từ), 努, 作用力 (danh từ).

努力 Động từ

nǔlìHán Việt: NỖ LỰC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nỗ lực; cố gắng; phấn đấu

Xem đầy đủ từ "努力": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

努

nǔHán Việt: NỖ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nỗ lực

Xem đầy đủ từ "努": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

作用力 Danh từ

zuòyònglìHán Việt: TÁC DỤNG LỰC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nỗ lực

Xem đầy đủ từ "作用力": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nỗ lực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nỗ lực tiếng Trung là gì?

"nỗ lực" trong tiếng Trung là 努力 (động từ), 努, 作用力 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.