Nhưng tiếng Trung là gì?
"nhưng" trong tiếng Trung là 但是 (liên từ), 却 (phó từ), 可是 (liên từ).
但是 Liên từ
Hán Việt: ĐÃN THỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhưng; tuy nhiên
- 我是学生,但是他不是。 Tôi là học sinh, nhưng anh ấy thì không phải.
- 你的车很快,但是我的更快。 Xe của cậu rất nhanh, nhưng xe của tớ nhanh hơn.
却 Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhưng
- 她很穷,但却很快乐。 Cô ấy nghèo nhưng hạnh phúc.
- 我爱她,但是她却爱别人。 Tôi yêu cô ấy nhưng cô ấy lại yêu thằng khác.
可是 Liên từ
Hán Việt: KHẢ THỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhưng; tuy nhiên
- 可是太贵了! Nhưng mà nó đắt quá!
然而 Liên từ
Hán Việt: NHIÊN NHI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuy nhiên; nhưng
- 然而,相反的理论往往也是真的。 Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.
则 Phó từ
Hán Việt: TẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (liên từ dùng để thể hiện sự tương phản với mệnh đề trước) nhưng; thì
但 Liên từ
Hán Việt: ĐÃN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhưng; tuy nhiên; thế nhưng
- 我父亲会游泳但我母亲不会。 Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.
- 公司的职员设法隐瞒,但真相不久便水落石出了。 Nhân viên trong công ty đó đã cố che giấu sự thật, nhưng cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhưng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhưng tiếng Trung là gì?
"nhưng" trong tiếng Trung là 但是 (liên từ), 却 (phó từ), 可是 (liên từ).