Nhất định tiếng Trung là gì?
"nhất định" trong tiếng Trung là 一定 (tính từ), 必定 (phó từ), 千万 (số từ).
一定 Tính từ
Hán Việt: NHẤT ĐỊNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhất định
- 既然你看得起我,我就一定热情帮助你。 Nếu cậu đã coi trọng tôi, thì tôi nhất định nhiệt tình giúp đỡ cậu.
- 做学生的时候一点苦也不能吃,将来到社会上一定要碰钉子。 Khi là học sinh một chút khổ sở cũng không chịu nổi, tương lai bước vào xã hội nhất định sẽ gặp phải khó khăn.
必定 Phó từ
Hán Việt: TẤT ĐỊNH giọng máy của trình duyệt
千万 Số từ
Hán Việt: THIÊN VẠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhất định (phải, đừng)
- 大家干得正起劲,你千万不能泼冷水。 Mọi người làm việc đang hào hứng, cậu nhất định không được phá vỡ khí thế đó.
必 Phó từ
Hán Việt: TẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhất định
必将 Phó từ
Hán Việt: TẤT TƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhất định
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhất định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhất định tiếng Trung là gì?
"nhất định" trong tiếng Trung là 一定 (tính từ), 必定 (phó từ), 千万 (số từ).