TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

必

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẤT
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿻心丿 Mọi âm Hán Việt của chữ: tất

必 nghĩa là nhất định, phải.

Nghĩa của 必

bì

TẤT
  1. Nhất định
  2. Phải
  3. Sẽ
  4. Nhất thiết

Từ ghép có 必

Thành ngữ có 必

  • 必经之路 — Con đường phải đi; cách duy nhất
  • 势在必行 — Tình thế bắt buộc phải hành động (thành ngữ); hoàn toàn cần thiết
  • 自不必说 — Không cần phải nói
  • 物极必反 — Vật cực tất phản
  • 事必躬亲 — Đích thân làm mọi việc
  • 言多必失 — Nói nhiều ắt sẽ lỡ lời ở một thời điểm nào đó
  • 分秒必争 — Tranh thủ từng phút từng giây (thành ngữ); không để mất phút nào
  • 势在必得 — Quyết tâm phải thắng
  • 锱铢必较 — So đo từng đồng một
  • 睚眦必报 — Trả thù vì một cái nhìn đểu
  • 哀兵必胜 — Quân đội chiến đấu với sự phẫn nộ chính nghĩa chắc chắn sẽ thắng
  • 骄兵必败 — Quân đội kiêu ngạo ắt sẽ thua
  • 必死无疑 — Chắc chắn sẽ chết; cầm chắc cái chết
  • 必然结果 — Kết quả tất yếu
  • 骄者必败 — Tự mãn tất bại

Câu ví dụ với 必

  • 不管侵略者什么时候来, 都必被消灭。 Không cần biết khi nào kẻ thù đến, chúng đều phải bị tiêu diệtTatoeba #3576065

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

必 nghĩa là gì?

必 (bì) nghĩa là nhất định, phải.

必 đọc thế nào?

必 đọc là bì (pinyin).

Âm Hán Việt của 必 là gì?

Âm Hán Việt của 必 là "tất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.