TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

决

jué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 決

Âm Hán Việt QUYẾT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 冫 (băng) · bộ số 15 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: quyết, huyết, khuyết

决 nghĩa là quyết định, xác định.

Nghĩa của 决

jué

QUYẾTphồn thể 決
  1. Quyết định
  2. Xác định
  3. Xử tử (ai đó)
  4. về đập nước, v.v. Vỡ hoặc nứt
  5. Chắc chắn
  6. Nhất định

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 决

Đồng nghĩa

Từ ghép có 决

Thành ngữ có 决

Câu hỏi thường gặp

决 nghĩa là gì?

决 (jué) nghĩa là quyết định, xác định.

决 đọc thế nào?

决 đọc là jué (pinyin).

Âm Hán Việt của 决 là gì?

Âm Hán Việt của 决 là "quyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.