决
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 決
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 冫 (băng) · bộ số 15 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: quyết, huyết, khuyết
决 nghĩa là quyết định, xác định.
Nghĩa của 决
jué
QUYẾTphồn thể 決- Quyết định
- Xác định
- Xử tử (ai đó)
- về đập nước, v.v. Vỡ hoặc nứt
- Chắc chắn
- Nhất định
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 决
Đồng nghĩa
Từ ghép có 决
Thành ngữ có 决
- 犹豫不决 — Sự do dự
- 速战速决 — Chiến lược đánh nhanh thắng nhanh
- 悬而未决 — Đang chờ quyết định; tình trạng chưa ngã ngũ
- 毅然决然 — Không do dự
- 决胜千里 — Có thể mưu tính chiến thắng từ cách xa ngàn dặm
- 踌躇不决 — Do dự
- 决定簇 — Quyết định (gây phản ứng miễn dịch)
- 决而不行 — Ra quyết định mà không thực hiện
- 和平解决 — Giải quyết hòa bình
Câu hỏi thường gặp
决 nghĩa là gì?
决 (jué) nghĩa là quyết định, xác định.
决 đọc thế nào?
决 đọc là jué (pinyin).
Âm Hán Việt của 决 là gì?
Âm Hán Việt của 决 là "quyết".