准
HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 準
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chuẩn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 冫 (băng) · bộ số 15 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰冫隹 Mọi âm Hán Việt của chữ: chuẩn
准 nghĩa là chính xác, tiêu chuẩn.
Nghĩa của 准
zhǔn
CHUẨNphồn thể 準- Chính xác
- Tiêu chuẩn
- Chắc chắn
- Nhất định
- Sắp trở thành (cô dâu, con rể, v.v.)
- Chuẩn-
- Cận-
zhǔn
CHUẨN- Cho phép
- Chấp thuận
- Theo
- Phù hợp với
Từ ghép có 准
Thành ngữ có 准
Câu ví dụ với 准
- 这个人只顾自己,不顾别人,你要他帮忙,准得碰钉子。 Cái người này chỉ quan tâm đến bản thân, không để ý đến người khác, cậu muốn anh ta giúp á, chắc chắn bị cự tuyệt.Tatoeba #3709299
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
准 nghĩa là gì?
准 (zhǔn) nghĩa là chính xác, tiêu chuẩn.
准 đọc thế nào?
准 đọc là zhǔn (pinyin).
Âm Hán Việt của 准 là gì?
Âm Hán Việt của 准 là "chuẩn".