TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

准

HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zhǔn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 準

Âm Hán Việt CHUẨN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chuẩn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 冫 (băng) · bộ số 15 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰冫隹 Mọi âm Hán Việt của chữ: chuẩn

准 nghĩa là chính xác, tiêu chuẩn.

Nghĩa của 准

zhǔn

CHUẨNphồn thể 準
  1. Chính xác
  2. Tiêu chuẩn
  3. Chắc chắn
  4. Nhất định
  5. Sắp trở thành (cô dâu, con rể, v.v.)
  6. Chuẩn-
  7. Cận-

zhǔn

CHUẨN
  1. Cho phép
  2. Chấp thuận
  3. Theo
  4. Phù hợp với

Từ ghép có 准

Thành ngữ có 准

  • 规矩准绳 — Compa, thước vuông, thước thuỷ và dây dọi (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập
  • 四海皆准 — Phù hợp mọi nơi mọi lúc (thành ngữ); áp dụng phổ quát

Câu ví dụ với 准

  • 这个人只顾自己,不顾别人,你要他帮忙,准得碰钉子。 Cái người này chỉ quan tâm đến bản thân, không để ý đến người khác, cậu muốn anh ta giúp á, chắc chắn bị cự tuyệt.Tatoeba #3709299

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

准 nghĩa là gì?

准 (zhǔn) nghĩa là chính xác, tiêu chuẩn.

准 đọc thế nào?

准 đọc là zhǔn (pinyin).

Âm Hán Việt của 准 là gì?

Âm Hán Việt của 准 là "chuẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.