Phát hành tiếng Trung là gì?
"phát hành" trong tiếng Trung là 发表 (động từ), 发布 (động từ), 发行 (động từ).
发表 Động từ
Hán Việt: PHÁT BIỂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát hành
发布 Động từ
Hán Việt: PHÁT BỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát hành
发行 Động từ
Hán Việt: PHÁT HÀNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuất bản; phát hành; phát ra; phân phối
签发 Động từ
Hán Việt: THIÊM PHÁT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát hành (một tài liệu)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát hành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 放fàngĐộng từ · Phát hành
- 发fāĐộng từ · Phát hành
- 公开gōngkāiTính từ · Công bố; phát hành
- 版本bǎnběnDanh từ · Phát hành
- 散发sànfāĐộng từ · Phát hành
- 推出tuīchūĐộng từ · Phát hành
- 发送fāsòngĐộng từ · Phát hành (tài liệu hoặc giấy tờ chính thức)
- 做出zuòchūĐộng từ · Phát hành
- 颁bānPhát hành
- 发刊fākānĐộng từ · Phát hành (một tài liệu)
Câu hỏi thường gặp
Phát hành tiếng Trung là gì?
"phát hành" trong tiếng Trung là 发表 (động từ), 发布 (động từ), 发行 (động từ).