Phản đối tiếng Trung là gì?
"phản đối" trong tiếng Trung là 反对 (động từ), 抗议 (động từ), 对立 (động từ).
反对 Động từ
Hán Việt: PHẢN ĐỐI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản đối; chống lại
- 我十分反对这个项目。 Tôi hoàn toàn phản đối kế hoạch.
- 您赞成还是反对他的想法? Ông tán thành hay phản đối ý kiến của nó?
抗议 Động từ
Hán Việt: KHÁNG NGHỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản đối
对立 Động từ
Hán Việt: ĐỐI LẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản đối
抵制 Động từ
Hán Việt: ĐỂ CHẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản đối
异议 Danh từ
Hán Việt: DỊ NGHỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản đối
不以为然 Cụm từ
Hán Việt: BẤT DĨ VI NHIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không chấp nhận là đúng (thành ngữ); phản đối
Xem đầy đủ từ "不以为然": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản đối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phản đối tiếng Trung là gì?
"phản đối" trong tiếng Trung là 反对 (động từ), 抗议 (động từ), 对立 (động từ).