Rắc rối tiếng Trung là gì?
"rắc rối" trong tiếng Trung là 麻烦 (tính từ), 复杂 (tính từ), 难处 (danh từ).
麻烦 Tính từ
Hán Việt: MA PHIỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rắc rối; bất tiện
- 汤姆遇上麻烦了。 Tom đã gặp rắc rối.
- 当他的上司察觉他的谎言,麻烦来了。 Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật.
复杂 Tính từ
Hán Việt: PHỨC TẠP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phức tạp; rắc rối; rối rắm
难处 Danh từ
Hán Việt: NAN XỨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rắc rối; khó khăn; vấn đề
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rắc rối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 烦心事fánxīnshìRắc rối; lo lắng; điều gì đó trong lòng
- 娄子lóuziDanh từ · Rắc rối
- 失风shīfēngRắc rối
- 讨厌tǎoyànTính từ · Rắc rối
- 坏处huàichuDanh từ · Rắc rối
- 患huànĐộng từ · Rắc rối
- 事儿shìrDanh từ · Rắc rối
- 疑难yínánTính từ · Rắc rối
- 乱子luànziDanh từ · Rắc rối
- 难缠nánchánTính từ · Rắc rối
- 烦人fánrénTính từ · Rắc rối
- 错综cuòzōngĐộng từ · Rắc rối
- 乌涂wūtuTính từ · Rắc rối
- 淘神táoshénĐộng từ · Rắc rối
Câu hỏi thường gặp
Rắc rối tiếng Trung là gì?
"rắc rối" trong tiếng Trung là 麻烦 (tính từ), 复杂 (tính từ), 难处 (danh từ).