TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Rắc rối tiếng Trung là gì?

"rắc rối" trong tiếng Trung là 麻烦 (tính từ), 复杂 (tính từ), 难处 (danh từ).

麻烦 Tính từ

máfanHán Việt: MA PHIỀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rắc rối; bất tiện

  • 汤姆遇上麻烦了。 Tom đã gặp rắc rối.
  • 当他的上司察觉他的谎言,麻烦来了。 Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật.

Xem đầy đủ từ "麻烦": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

复杂 Tính từ

fùzáHán Việt: PHỨC TẠP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phức tạp; rắc rối; rối rắm

Xem đầy đủ từ "复杂": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

难处 Danh từ

nánchuHán Việt: NAN XỨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rắc rối; khó khăn; vấn đề

Xem đầy đủ từ "难处": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rắc rối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rắc rối tiếng Trung là gì?

"rắc rối" trong tiếng Trung là 麻烦 (tính từ), 复杂 (tính từ), 难处 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.