Số lượng lớn tiếng Trung là gì?
"số lượng lớn" trong tiếng Trung là 大批 (tính từ), 大宗 (danh từ), 成群结队 (cụm từ).
大批 Tính từ
Hán Việt: ĐẠI PHÊ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Số lượng lớn
大宗 Danh từ
Hán Việt: ĐẠI TÔNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Số lượng lớn
成群结队 Cụm từ
Hán Việt: THÀNH QUẦN KẾT ĐỘI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tạo thành nhóm, hình thành đoàn (thành ngữ); số lượng lớn
Xem đầy đủ từ "成群结队": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số lượng lớn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Số lượng lớn tiếng Trung là gì?
"số lượng lớn" trong tiếng Trung là 大批 (tính từ), 大宗 (danh từ), 成群结队 (cụm từ).