TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Số lượng lớn tiếng Trung là gì?

"số lượng lớn" trong tiếng Trung là 大批 (tính từ), 大宗 (danh từ), 成群结队 (cụm từ).

大批 Tính từ

dàpīHán Việt: ĐẠI PHÊ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Số lượng lớn

Xem đầy đủ từ "大批": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

大宗 Danh từ

dàzōngHán Việt: ĐẠI TÔNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Số lượng lớn

Xem đầy đủ từ "大宗": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

成群结队 Cụm từ

chéngqúnjiéduìHán Việt: THÀNH QUẦN KẾT ĐỘI giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tạo thành nhóm, hình thành đoàn (thành ngữ); số lượng lớn

Xem đầy đủ từ "成群结队": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số lượng lớn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Số lượng lớn tiếng Trung là gì?

"số lượng lớn" trong tiếng Trung là 大批 (tính từ), 大宗 (danh từ), 成群结队 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).