繁
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 緐
Bộ thủ: 糸 (ty) · bộ số 120 Số nét: 17 Cấu tạo: ⿱敏糸 Mọi âm Hán Việt của chữ: phồn, bàn, bà, phiền
繁 nghĩa là phức tạp, nhiều.
Nghĩa của 繁
fán
PHỒN- Phức tạp
- Nhiều
- Số lượng lớn
- Viết tắt của 繁体 (fántǐ), dạng chữ Hán phồn thể
fán
PHỒNphồn thể 緐- Biến thể cũ của 繁 (fán)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 繁
Trái nghĩa
Từ ghép có 繁
Thành ngữ có 繁
- 名目繁多 — Nhiều loại tên khác nhau (thành ngữ); đủ loại mục
- 繁荣昌盛 — Vinh quang và thịnh vượng (thành ngữ); hưng thịnh
- 枝繁叶茂 — Sinh trưởng sum suê; (nghĩa bóng) (gia đình, kinh doanh, v.v.) hưng thịnh; phát đạt
- 繁文缛节 — Tài liệu rườm rà và phức tạp
- 灿若繁星 — Sáng như muôn vì sao (thành ngữ); tài năng xuất chúng
- 繁征博引 — Một chuỗi tham khảo phức tạp
- 胄裔繁衍 — Con cháu đông đúc.
Câu hỏi thường gặp
繁 nghĩa là gì?
繁 (fán) nghĩa là phức tạp, nhiều.
繁 đọc thế nào?
繁 đọc là fán (pinyin).
Âm Hán Việt của 繁 là gì?
Âm Hán Việt của 繁 là "phồn".