Sự cố tiếng Trung là gì?
"sự cố" trong tiếng Trung là 事变 (danh từ), 乱子 (danh từ), 闪失 (danh từ).
事变 Danh từ
Hán Việt: SỰ BIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cố
乱子 Danh từ
Hán Việt: LOẠN TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cố
闪失 Danh từ
Hán Việt: THIỂM THẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cố
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự cố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự cố tiếng Trung là gì?
"sự cố" trong tiếng Trung là 事变 (danh từ), 乱子 (danh từ), 闪失 (danh từ).