TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tình hình tiếng Trung là gì?

"tình hình" trong tiếng Trung là 情况 (danh từ), 状态 (danh từ), 局势 (danh từ).

情况 Danh từ

qíngkuàngHán Việt: TÌNH HUỐNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn cảnh; tình hình; tình huống

  • 他还没有把情况了解清楚就急忙发表意见。 Anh ta chưa biết rõ tình hình đã phát biểu ý kiến ngay.
  • 情况正在改善,所以振作起来! Tình hình đang được cải thiện, hãy vui lên!

Xem đầy đủ từ "情况": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

状态 Danh từ

zhuàngtàiHán Việt: TRẠNG THÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình trạng; trạng thái; tình hình

Xem đầy đủ từ "状态": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

局势 Danh từ

júshìHán Việt: CỤC THẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình hình

Xem đầy đủ từ "局势": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

事态 Danh từ

shìtàiHán Việt: SỰ THÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình hình

Xem đầy đủ từ "事态": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

情势 Danh từ

qíngshìHán Việt: TÌNH THẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình hình

Xem đầy đủ từ "情势": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình hình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tình hình tiếng Trung là gì?

"tình hình" trong tiếng Trung là 情况 (danh từ), 状态 (danh từ), 局势 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.