Tình hình tiếng Trung là gì?
"tình hình" trong tiếng Trung là 情况 (danh từ), 状态 (danh từ), 局势 (danh từ).
情况 Danh từ
Hán Việt: TÌNH HUỐNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn cảnh; tình hình; tình huống
- 他还没有把情况了解清楚就急忙发表意见。 Anh ta chưa biết rõ tình hình đã phát biểu ý kiến ngay.
- 情况正在改善,所以振作起来! Tình hình đang được cải thiện, hãy vui lên!
状态 Danh từ
Hán Việt: TRẠNG THÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tình trạng; trạng thái; tình hình
局势 Danh từ
Hán Việt: CỤC THẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tình hình
事态 Danh từ
Hán Việt: SỰ THÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tình hình
情势 Danh từ
Hán Việt: TÌNH THẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tình hình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình hình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tình hình tiếng Trung là gì?
"tình hình" trong tiếng Trung là 情况 (danh từ), 状态 (danh từ), 局势 (danh từ).