TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tự nhiên tiếng Trung là gì?

"tự nhiên" trong tiếng Trung là 自然 (danh từ), 天然 (tính từ), 大大咧咧 (tính từ).

自然 Danh từ

zìránHán Việt: TỰ NHIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự nhiên

  • 你很容易把母语说得通顺流畅,却很容易把非母语说得不自然。 Câu nói đó trong ngôn ngữ của bạn rất dễ để nghe thấy nó tự nhiên, và cũng rất dễ để nó trở nên không tự nhiên đối với ngôn không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn.

Xem đầy đủ từ "自然": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

天然 Tính từ

tiānránHán Việt: THIÊN NHIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự nhiên

Xem đầy đủ từ "天然": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

大大咧咧 Tính từ

dàdàliēliē giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô tư; tuỳ tiện; tự nhiên

Xem đầy đủ từ "大大咧咧": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

造化 Danh từ

zàohuàHán Việt: TẠO HÓA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự nhiên; Đấng Tạo hóa

Xem đầy đủ từ "造化": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

洒脱 Tính từ

sǎtuōHán Việt: SÁI THOÁT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự do và thoải mái; tự nhiên; không gò bó

Xem đầy đủ từ "洒脱": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự nhiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tự nhiên tiếng Trung là gì?

"tự nhiên" trong tiếng Trung là 自然 (danh từ), 天然 (tính từ), 大大咧咧 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.