Tự nhiên tiếng Trung là gì?
"tự nhiên" trong tiếng Trung là 自然 (danh từ), 天然 (tính từ), 大大咧咧 (tính từ).
自然 Danh từ
Hán Việt: TỰ NHIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự nhiên
- 你很容易把母语说得通顺流畅,却很容易把非母语说得不自然。 Câu nói đó trong ngôn ngữ của bạn rất dễ để nghe thấy nó tự nhiên, và cũng rất dễ để nó trở nên không tự nhiên đối với ngôn không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn.
天然 Tính từ
Hán Việt: THIÊN NHIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự nhiên
大大咧咧 Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô tư; tuỳ tiện; tự nhiên
Xem đầy đủ từ "大大咧咧": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
造化 Danh từ
Hán Việt: TẠO HÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự nhiên; Đấng Tạo hóa
洒脱 Tính từ
Hán Việt: SÁI THOÁT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự do và thoải mái; tự nhiên; không gò bó
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự nhiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự nhiên tiếng Trung là gì?
"tự nhiên" trong tiếng Trung là 自然 (danh từ), 天然 (tính từ), 大大咧咧 (tính từ).