Thật sự tiếng Trung là gì?
"thật sự" trong tiếng Trung là 其实 (phó từ), 简直 (phó từ), 着实 (phó từ).
其实 Phó từ
Hán Việt: KỲ THỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực ra; thực tế; thật sự
简直 Phó từ
Hán Việt: GIẢN TRỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực sự; thật sự
着实 Phó từ
Hán Việt: TRƯỚC THỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật sự
真是 Thán từ
Hán Việt: CHÂN THỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực sự; thật sự
- 这小伙子既能干又积极,真是没说的。 Thằng nhóc đó vừa năng động vừa tích cực, thật sự là không chê được.
真的 Phó từ
Hán Việt: CHÂN ĐÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực sự; thật sự; quả thật
- 越南语真的难学。 Tiếng Việt thật sự rất khó học.
- 你真的拥抱汤姆? Cậu thật sự ôm Tom?
真个 Phó từ
Hán Việt: CHÂN CÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật sự; thực sự; quả thật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thật sự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thật sự tiếng Trung là gì?
"thật sự" trong tiếng Trung là 其实 (phó từ), 简直 (phó từ), 着实 (phó từ).