TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tiền tiếng Trung là gì?

"tiền" trong tiếng Trung là 钱 (danh từ), 钱币 (danh từ), 金钱 (danh từ).

钱 Danh từ

qiánHán Việt: TIỀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền

  • 他们在储钱买房子。 Họ đang tiết kiệm tiền để mua nhà.
  • 汤姆把他的所有钱都给了玛丽。 Tom đã đưa Mary toàn bộ số tiền anh ấy có.

Xem đầy đủ từ "钱": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

钱币 Danh từ

qiánbìHán Việt: TIỀN TỆ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền

Xem đầy đủ từ "钱币": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

金钱 Danh từ

jīnqiánHán Việt: KIM TIỀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền

  • 金钱是一切罪恶之源。 Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.
  • 她的金钱、家庭、朋友,全都没了。 Cô ấy mất tiền, gia đình và bạn bè của mình.

Xem đầy đủ từ "金钱": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

银子 Danh từ

yínziHán Việt: NGÂN TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền

Xem đầy đủ từ "银子": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

财 Danh từ

cáiHán Việt: TÀI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền

Xem đầy đủ từ "财": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

钞 Danh từ

chāoHán Việt: SÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền

Xem đầy đủ từ "钞": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

币 Danh từ

bìHán Việt: TỆ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền

Xem đầy đủ từ "币": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

前 Phương vị từ

qiánHán Việt: TIỀN giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "前": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiền tiếng Trung là gì?

"tiền" trong tiếng Trung là 钱 (danh từ), 钱币 (danh từ), 金钱 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.