Tin tưởng tiếng Trung là gì?
"tin tưởng" trong tiếng Trung là 相信 (động từ), 信任 (động từ), 信赖 (động từ).
相信 Động từ
Hán Việt: TƯƠNG TÍN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin tưởng; bị thuyết phục; chấp nhận là thật
信任 Động từ
Hán Việt: TÍN NHIỆM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin tưởng
- 你们除了信任对方,没什么要做的了。 Tất cả bạn có thể làm là tin tưởng lẫn nhau.
信赖 Động từ
Hán Việt: TÍN LẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin tưởng
信奉 Động từ
Hán Việt: TÍN PHỤNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin tưởng
信服 Động từ
Hán Việt: TÍN PHỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin tưởng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tin tưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 孚fúTin tưởng
- 置信zhìxìnĐộng từ · Tin tưởng (điều ai đó khẳng định) (thường dùng ở dạng phủ định)
- 凭信píngxìnĐộng từ · Tin tưởng
- 派定pàidìngTin tưởng
- 信xìnDanh từ · Tin tưởng
- 信心xìnxīnDanh từ · Tin tưởng (vào ai đó hoặc điều gì đó)
- 委托wěituōĐộng từ · Tin tưởng
- 靠kàoĐộng từ · Tin tưởng
- 托tuōĐộng từ · Tin tưởng
- 亲信qīnxìnĐộng từ · Tin tưởng (ai đó)
Câu hỏi thường gặp
Tin tưởng tiếng Trung là gì?
"tin tưởng" trong tiếng Trung là 相信 (động từ), 信任 (động từ), 信赖 (động từ).