们
Phồn thể: 們
们 nghĩa là Dùng để chỉ số nhiều cho đại từ và danh từ chỉ người.
Nghĩa của 们
men
MÔNphồn thể 們- Dùng để chỉ số nhiều cho đại từ và danh từ chỉ người
Từ ghép có 们
Câu ví dụ với 们
- 罪犯们密谋抢劫银行。 Zuìfàn men mìmóu qiǎngjié yínháng.Bọn tội phạm đang âm mưu cướp ngân hàng.Tatoeba #4920144
- 我们再进一步说明一下,便于同志们了解。 Chúng tôi xin trình bày thêm để các đồng chí rõ.Tatoeba #3541774
- 她要男孩们粉刷房子。 Cô ta đã bảo các cậu trai sơn ngôi nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #893346
- 孩子们需要大量的睡眠。 Háizi men xūyào dàliàng de shuìmián.Trẻ em cần ngủ nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793508
- 学生们用心学习了很多首诗。 Các sinh viên đã học thuộc lòng rất nhiều bài thơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2394370
- 很多人无法理解黑客们的行为。 Nhiều người không thể hiểu nổi hành động của các hacker. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1786013
- 连超级英雄们也该偶尔休息一下。 Lián chāojí yīngxióng men yě gāi ǒu'ěr xiūxi yīxià.Đến cả siêu anh hùng thỉnh thoảng cũng cần nghỉ ngơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #408569
- 猴子也会杀人 ﹣ 如果牠们有枪的话。 Những con khỉ cũng giết người, nhưng chỉ khi chúng có súng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #660576
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
们 nghĩa là gì?
们 (men) nghĩa là Dùng để chỉ số nhiều cho đại từ và danh từ chỉ người.
们 đọc thế nào?
们 đọc là men (pinyin).
Âm Hán Việt của 们 là gì?
Âm Hán Việt của 们 là "môn".