仰
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿰亻卬 Mọi âm Hán Việt của chữ: ngưỡng
仰 nghĩa là ngửa mặt, nhìn lên.
Nghĩa của 仰
yǎng
NGƯỠNG- Ngửa mặt
- Nhìn lên
- Ngưỡng mộ
- Dựa vào
Yǎng
NGƯỠNGtên riêng- họ Họ Yǎng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 仰
Trái nghĩa
Từ ghép có 仰
Thành ngữ có 仰
- 前仰后合 — Lắc lư tới lui
- 人仰马翻 — Chịu thất bại thảm hại
- 仰卧起坐 — Bài tập gập bụng
- 四仰八叉 — Nằm ngửa dang chân tay
- 久仰大名 — Tôi đã mong được gặp bạn từ lâu
- 仰人鼻息 — Dựa vào người khác để thở (thành ngữ); phụ thuộc vào ý muốn của người khác để sinh tồn
- 与世俯仰 — Thuận theo dòng nước
- 仰屋著书 — Nhìn trần nhà trong khi viết sách (thành ngữ); dồn cả tâm huyết vào cuốn sách
- 笑不可仰 — Cười nghiêng ngả
- 钻坚仰高 — Ngẩng lên thì thấy cao hơn; khoan vào thì thấy cứng hơn (thành ngữ) (từ Luận Ngữ)
- 俯仰之间 — Trong nháy mắt
- 俯仰无愧 — Lương tâm trong sáng
Câu hỏi thường gặp
仰 nghĩa là gì?
仰 (yǎng, yǎng) nghĩa là ngửa mặt, nhìn lên.
仰 đọc thế nào?
仰 đọc là yǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 仰 là gì?
Âm Hán Việt của 仰 là "ngưỡng".