唇
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 脣
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: thần, thân, chấn
唇 nghĩa là môi.
Nghĩa của 唇
chún
THẦN- Môi
chún
THẦNphồn thể 脣- Biến thể của 唇 (chún)
Từ ghép có 唇
Thành ngữ có 唇
- 反唇相讥 — Đáp trả một cách mỉa mai; phản bác
- 唇枪舌剑 — Đấu khẩu; có một cuộc trao đổi lời nói quyết liệt
- 唇齿 — Môi và răng (thành ngữ); nghĩa bóng: đối tác gần gũi
- 唇亡齿寒 — Môi không còn, răng cảm thấy lạnh (thành ngữ); nghĩa bóng: phụ thuộc mật thiết vào nhau
- 唇齿相依 — Gần gũi như môi với răng (thành ngữ); quan hệ mật thiết
- 搬唇递舌 — Truyền bá chuyện (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn
- 白费唇舌 — Tốn công vô ích
- 饶舌调唇 — Ba hoa và phô trương (thành ngữ); kẻ nhiều chuyện gây rối
- 皓齿朱唇 — Răng trắng và môi son (thành ngữ); người phụ nữ trẻ đẹp
Câu hỏi thường gặp
唇 nghĩa là gì?
唇 (chún) nghĩa là môi.
唇 đọc thế nào?
唇 đọc là chún (pinyin).
Âm Hán Việt của 唇 là gì?
Âm Hán Việt của 唇 là "thần".