TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

奴

nú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NÔ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 女 (nữ) · bộ số 38 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: nô

奴 nghĩa là nô lệ.

Nghĩa của 奴

nú

NÔ
  1. Nô lệ

Từ ghép có 奴

Thành ngữ có 奴

  • 奴颜婢膝 — Khúm núm và quỳ gối (thành ngữ); xu nịnh
  • 狂奴故态 — Bảo thủ không thay đổi
  • 耕当问奴 — Nếu là cày thì hỏi người lao động (thành ngữ); khi quản lý việc gì, hãy hỏi ý kiến chuyên gia phù hợp

Câu hỏi thường gặp

奴 nghĩa là gì?

奴 (nú) nghĩa là nô lệ.

奴 đọc thế nào?

奴 đọc là nú (pinyin).

Âm Hán Việt của 奴 là gì?

Âm Hán Việt của 奴 là "nô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.