妄
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 女 (nữ) · bộ số 38 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: vọng
妄 nghĩa là hoang đường, ảo tưởng.
Nghĩa của 妄
wàng
VỌNG- Hoang đường
- Ảo tưởng
- Xấc xược
- Liều lĩnh
Từ ghép có 妄
Thành ngữ có 妄
- 轻举妄动 — Hành động mù quáng không suy nghĩ
- 胆大妄为 — Gan dạ
- 痴心妄想 — Bị cuốn theo suy nghĩ viển vông
- 妄自尊大 — Tự cao tự đại một cách lố bịch (thành ngữ); ngạo mạn
- 狂妄自大 — Ngạo mạn và tự phụ
- 妄自菲薄 — Quá khiêm tốn
- 恣意妄为 — Hành xử không nể nang
- 妄下雌黄 — Thay đổi văn bản một cách bừa bãi
- 妄想症 — Rối loạn hoang tưởng
- 妄生穿凿 — Một phép loại suy gượng ép (thành ngữ); kết luận không có cơ sở
- 妄言妄听 — Lời nói không cần thiết, người nghe có thể bỏ qua (thành ngữ); không nên coi trọng quá
- 姑妄言之 — Nói chỉ để mà nói
Câu hỏi thường gặp
妄 nghĩa là gì?
妄 (wàng) nghĩa là hoang đường, ảo tưởng.
妄 đọc thế nào?
妄 đọc là wàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 妄 là gì?
Âm Hán Việt của 妄 là "vọng".