TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

妄

wàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VỌNG
Bộ thủ: 女 (nữ) · bộ số 38 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: vọng

妄 nghĩa là hoang đường, ảo tưởng.

Nghĩa của 妄

wàng

VỌNG
  1. Hoang đường
  2. Ảo tưởng
  3. Xấc xược
  4. Liều lĩnh

Từ ghép có 妄

Thành ngữ có 妄

  • 轻举妄动 — Hành động mù quáng không suy nghĩ
  • 胆大妄为 — Gan dạ
  • 痴心妄想 — Bị cuốn theo suy nghĩ viển vông
  • 妄自尊大 — Tự cao tự đại một cách lố bịch (thành ngữ); ngạo mạn
  • 狂妄自大 — Ngạo mạn và tự phụ
  • 妄自菲薄 — Quá khiêm tốn
  • 恣意妄为 — Hành xử không nể nang
  • 妄下雌黄 — Thay đổi văn bản một cách bừa bãi
  • 妄想症 — Rối loạn hoang tưởng
  • 妄生穿凿 — Một phép loại suy gượng ép (thành ngữ); kết luận không có cơ sở
  • 妄言妄听 — Lời nói không cần thiết, người nghe có thể bỏ qua (thành ngữ); không nên coi trọng quá
  • 姑妄言之 — Nói chỉ để mà nói

Câu hỏi thường gặp

妄 nghĩa là gì?

妄 (wàng) nghĩa là hoang đường, ảo tưởng.

妄 đọc thế nào?

妄 đọc là wàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 妄 là gì?

Âm Hán Việt của 妄 là "vọng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.