姑
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 女 (nữ) · bộ số 38 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: cô
姑 nghĩa là cô.
Nghĩa của 姑
gū
CÔ- Cô (bên nội)
- Chị em gái của chồng
- cũ Mẹ chồng
- Ni cô
- văn học Tạm thời
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 姑
Đồng nghĩa
Từ ghép có 姑
Thành ngữ có 姑
- 姑息养奸 — Khoan dung là nuôi dưỡng kẻ gian (thành ngữ); thương cho roi cho vọt
- 三姑六婆 — Phụ nữ làm nghề không đứng đắn hoặc phi pháp
- 姑妄言之 — Nói chỉ để mà nói
- 姑置勿论 — Tạm gác (một vấn đề) sang một bên
- 妇姑勃溪 — Tranh cãi giữa nữ giới (thành ngữ); mâu thuẫn gia đình
- 欲取姑与 — Nhượng bộ vì lợi ích về sau
- 欲取姑予 — Nhượng bộ để đạt được lợi ích sau này
Câu hỏi thường gặp
姑 nghĩa là gì?
姑 (gū) nghĩa là cô.
姑 đọc thế nào?
姑 đọc là gū (pinyin).
Âm Hán Việt của 姑 là gì?
Âm Hán Việt của 姑 là "cô".