TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

姑

gū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 女 (nữ) · bộ số 38 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: cô

姑 nghĩa là cô.

Nghĩa của 姑

gū

CÔ
  1. Cô (bên nội)
  2. Chị em gái của chồng
  3. cũ Mẹ chồng
  4. Ni cô
  5. văn học Tạm thời

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 姑

Đồng nghĩa

Từ ghép có 姑

Thành ngữ có 姑

  • 姑息养奸 — Khoan dung là nuôi dưỡng kẻ gian (thành ngữ); thương cho roi cho vọt
  • 三姑六婆 — Phụ nữ làm nghề không đứng đắn hoặc phi pháp
  • 姑妄言之 — Nói chỉ để mà nói
  • 姑置勿论 — Tạm gác (một vấn đề) sang một bên
  • 妇姑勃溪 — Tranh cãi giữa nữ giới (thành ngữ); mâu thuẫn gia đình
  • 欲取姑与 — Nhượng bộ vì lợi ích về sau
  • 欲取姑予 — Nhượng bộ để đạt được lợi ích sau này

Câu hỏi thường gặp

姑 nghĩa là gì?

姑 (gū) nghĩa là cô.

姑 đọc thế nào?

姑 đọc là gū (pinyin).

Âm Hán Việt của 姑 là gì?

Âm Hán Việt của 姑 là "cô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.