忠
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: trung
忠 nghĩa là trung thành, tận tụy, lòng trung thành, lòng trung nghĩa.
Nghĩa của 忠
zhōng
TRUNG- Trung thành; tận tụy; trung thực
- Lòng trung thành, lòng trung nghĩa, lòng trung kiên
Từ ghép có 忠
Thành ngữ có 忠
- 忠心耿耿 — Trung thành và tận tụy (thành ngữ); trung thực và chân thành
- 赤胆忠心 — Trung thành bụng đỏ (thành ngữ); trung thành hết lòng
- 忠君爱国 — Trung thành với quân vương và yêu nước
- 忠贞不渝 — Trung thành không đổi (thành ngữ); trung thủy và kiên định
- 忠言逆耳 — Lời khuyên chân thành thường khó nghe
- 大奸似忠 — Người xảo trá nhất thường tỏ ra trung thực nhất
Câu hỏi thường gặp
忠 nghĩa là gì?
忠 (zhōng) nghĩa là trung thành, tận tụy, lòng trung thành, lòng trung nghĩa.
忠 đọc thế nào?
忠 đọc là zhōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 忠 là gì?
Âm Hán Việt của 忠 là "trung".