大智如愚 — Đại trí như ngu (thành ngữ); thiên tài không được đánh giá cao trong thời đại của mình
Câu hỏi thường gặp
愚 nghĩa là gì?
愚 (yú) nghĩa là ngu ngốc.
愚 đọc thế nào?
愚 đọc là yú (pinyin).
Âm Hán Việt của 愚 là gì?
Âm Hán Việt của 愚 là "ngu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.