TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

愚

yú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: ngu

愚 nghĩa là ngu ngốc.

Nghĩa của 愚

yú

NGU
  1. Ngu ngốc
  2. Lừa gạt hoặc lừa dối
  3. Tôi (khiêm tốn)
  4. Thông tục Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 愚

Đồng nghĩa

Từ ghép có 愚

Thành ngữ có 愚

  • 愚昧无知 — Ngu xuẩn và không biết gì
  • 大智若愚 — Trí tuệ lớn có thể trông như ngu ngốc
  • 愚公移山 — Ông lão dời núi (thành ngữ); nghĩa là có chí thì nên
  • 愚不可及 — Ngu không thể tả
  • 大智如愚 — Đại trí như ngu (thành ngữ); thiên tài không được đánh giá cao trong thời đại của mình

Câu hỏi thường gặp

愚 nghĩa là gì?

愚 (yú) nghĩa là ngu ngốc.

愚 đọc thế nào?

愚 đọc là yú (pinyin).

Âm Hán Việt của 愚 là gì?

Âm Hán Việt của 愚 là "ngu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.