TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拘

jū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÂU
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: câu, cù

拘 nghĩa là bắt, giam giữ.

Nghĩa của 拘

jū

CÂU
  1. Bắt
  2. Giam giữ
  3. Hạn chế
  4. Tuân thủ cứng nhắc
  5. Không linh hoạt
  6. Kỹ thuật Sự kẹt máy

Từ ghép có 拘

Thành ngữ có 拘

  • 无拘无束 — Tự do và không bị ràng buộc (thành ngữ); không gò bó
  • 不拘一格 — Không gò bó theo một khuôn mẫu
  • 不拘小节 — Không quá bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt
  • 刑事拘留 — Tạm giam hình sự
  • 放诞不拘 — Phóng túng và không kiềm chế (thành ngữ); trác táng
  • 行政拘留 — Giam giữ do vi phạm luật hành chính, thường là 10 ngày hoặc ít hơn

Câu hỏi thường gặp

拘 nghĩa là gì?

拘 (jū) nghĩa là bắt, giam giữ.

拘 đọc thế nào?

拘 đọc là jū (pinyin).

Âm Hán Việt của 拘 là gì?

Âm Hán Việt của 拘 là "câu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.