拘
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: câu, cù
拘 nghĩa là bắt, giam giữ.
Nghĩa của 拘
jū
CÂU- Bắt
- Giam giữ
- Hạn chế
- Tuân thủ cứng nhắc
- Không linh hoạt
- Kỹ thuật Sự kẹt máy
Từ ghép có 拘
Thành ngữ có 拘
- 无拘无束 — Tự do và không bị ràng buộc (thành ngữ); không gò bó
- 不拘一格 — Không gò bó theo một khuôn mẫu
- 不拘小节 — Không quá bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt
- 刑事拘留 — Tạm giam hình sự
- 放诞不拘 — Phóng túng và không kiềm chế (thành ngữ); trác táng
- 行政拘留 — Giam giữ do vi phạm luật hành chính, thường là 10 ngày hoặc ít hơn
Câu hỏi thường gặp
拘 nghĩa là gì?
拘 (jū) nghĩa là bắt, giam giữ.
拘 đọc thế nào?
拘 đọc là jū (pinyin).
Âm Hán Việt của 拘 là gì?
Âm Hán Việt của 拘 là "câu".