狐
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 犬 (khuyển) · bộ số 94 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: hồ
狐 nghĩa là cáo.
Nghĩa của 狐
hú
HỒ- Cáo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 狐
Đồng nghĩa
Từ ghép có 狐
Thành ngữ có 狐
- 狐假虎威 — Cáo mượn oai hùm (thành ngữ); nghĩa bóng: dựa vào quan hệ quyền thế để hù dọa người khác
- 狐群狗党 — Bầy cáo, đàn chó
- 兔死狐悲 — Thỏ chết cáo thương (thành ngữ); nghĩa bóng: cảm thông với người đồng cảnh ngộ
- 狐狸尾巴 — Đuôi cáo (thành ngữ); dấu hiệu rõ ràng của ý đồ xấu
- 狐朋狗友 — Một lũ lưu manh (thành ngữ); một băng kẻ vô lại
- 篝火狐鸣 — Kể chuyện ma cáo quanh lửa trại và xúi giục nổi loạn
Câu hỏi thường gặp
狐 nghĩa là gì?
狐 (hú) nghĩa là cáo.
狐 đọc thế nào?
狐 đọc là hú (pinyin).
Âm Hán Việt của 狐 là gì?
Âm Hán Việt của 狐 là "hồ".