繁荣
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 繁榮
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phồn vinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
繁荣 nghĩa là thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh, phồn thịnh.
Nghĩa của 繁荣
fánróng
PHỒN VINHTính từ, Động từphồn thể 繁榮- Thịnh vượng; phát đạt (kinh tế)
- Phồn vinh; phồn thịnh; phát triển mạnh
- Làm cho phồn vinh; làm cho phồn thịnh; làm cho phát triển
- 繁榮 文學 藝術làm cho văn học, nghệ thuật phát triển.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 繁荣
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 繁荣
- 繁荣昌盛 — Vinh quang và thịnh vượng (thành ngữ); hưng thịnh
Câu hỏi thường gặp
繁荣 nghĩa là gì?
繁荣 (fánróng) nghĩa là thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh, phồn thịnh.
繁荣 đọc thế nào?
繁荣 đọc là fánróng (pinyin).
Âm Hán Việt của 繁荣 là gì?
Âm Hán Việt của 繁荣 là "phồn vinh".