TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

繁荣

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fánróng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 繁榮

Âm Hán Việt PHỒN VINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phồn vinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

繁荣 nghĩa là thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh, phồn thịnh.

Nghĩa của 繁荣

fánróng

PHỒN VINHTính từ, Động từphồn thể 繁榮
  1. Thịnh vượng; phát đạt (kinh tế)
  2. Phồn vinh; phồn thịnh; phát triển mạnh
  3. Làm cho phồn vinh; làm cho phồn thịnh; làm cho phát triển
    • 繁榮 文學 藝術làm cho văn học, nghệ thuật phát triển.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 繁荣

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 繁荣

  • 繁荣昌盛 — Vinh quang và thịnh vượng (thành ngữ); hưng thịnh

Câu hỏi thường gặp

繁荣 nghĩa là gì?

繁荣 (fánróng) nghĩa là thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh, phồn thịnh.

繁荣 đọc thế nào?

繁荣 đọc là fánróng (pinyin).

Âm Hán Việt của 繁荣 là gì?

Âm Hán Việt của 繁荣 là "phồn vinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.