TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肝

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAN
Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿰月干(GJKV),⿰⺼干(HT) Mọi âm Hán Việt của chữ: can Lượng từ đi kèm: 叶 (yè), 个 (gè)

肝 nghĩa là gan, cày cuốc thâu đêm.

Nghĩa của 肝

gān

CAN
  1. Gan
  2. lóng Cày cuốc thâu đêm (chơi game)
  3. trò chơi điện tử Yêu cầu lặp lại nhiều để tiến bộ; cày

Từ ghép có 肝

Thành ngữ có 肝

  • 肝脑涂地 — Hiến dâng mạng sống
  • 肝胆相照 — Đối đãi với nhau hết sức chân thành (thành ngữ); thể hiện sự tận tụy hoàn toàn
  • 肝肠寸断 — Gan ruột đứt từng khúc
  • 披肝沥胆 — Mở gan nhỏ mật (thành ngữ); trung thành hết lòng
  • 剖肝沥胆 — Thành thật và chân thành
  • 揪心扒肝 — Cực kỳ lo lắng

Câu hỏi thường gặp

肝 nghĩa là gì?

肝 (gān) nghĩa là gan, cày cuốc thâu đêm.

肝 đọc thế nào?

肝 đọc là gān (pinyin).

Âm Hán Việt của 肝 là gì?

Âm Hán Việt của 肝 là "can".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.