著
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: trứ, trước, tác, trữ
著 nghĩa là rõ ràng, nổi bật, viết.
Nghĩa của 著
zhù
TRỨ- Rõ ràng, nổi bật
- Viết (sách)
- Để biết
- Để cho thấy
- Chứng minh
- Viết
- Sách
- Xuất sắc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 著
Đồng nghĩa
Từ ghép có 著
Thành ngữ có 著
- 臭名昭著 — Khét tiếng
- 著书立说 — Viết sách để đưa ra lý thuyết của mình
- 四大名著 — Bốn tiểu thuyết kinh điển của văn học Trung Quốc, gồm: Hồng Lâu Mộng 红楼梦 (Hónglóu Mèng), Tam quốc diễn nghĩa 三国演义 (Sānguó Yǎnyì), Thủy hử 水浒传 (Shuǐhǔ Zhuàn), Tâ
- 见微知著 — Một manh mối nhỏ tiết lộ xu hướng chung (thành ngữ); khởi đầu nhỏ cho thấy cách mọi thứ phát triển
- 仰屋著书 — Nhìn trần nhà trong khi viết sách (thành ngữ); dồn cả tâm huyết vào cuốn sách
- 察微知著 — Khảo sát manh mối nhỏ để biết xu hướng chung
- 恶名昭著 — Khét tiếng
Câu ví dụ với 著
- 玛丽亚带著她的狗散步去了。 Mǎlìyà dài zhù tā de gǒu sànbù qù le.Maria dắt con chó của cô ấy đi đạo rồi.Tatoeba #10361386
- 盯著别人看是不礼貌的。 Nhìn chằm chằm vào ai đó là một hành vi thô lỗ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #801346
- 每朵云都披著银衣。 Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806547
- 这场生意正面临著赤字。 Công việc kinh doanh đang phát đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1238372
- 大家为什么都在看著我? Sao ai cũng nhìn tôi thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10744118
- 我会在这儿等著直到她来。 Tôi sẽ đợi ở đây đến khi nào cô ấy tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793892
- 行星绕著太阳转。 Các hành tinh quay xung quanh mặt trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #869956
- 客厅紧邻著餐厅。 Kètīng jǐnlín zhù cāntīng.Phòng khách ở ngay cạnh phòng ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #919610
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
著 nghĩa là gì?
著 (zhù) nghĩa là rõ ràng, nổi bật, viết.
著 đọc thế nào?
著 đọc là zhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 著 là gì?
Âm Hán Việt của 著 là "trứ".