貌
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 豸 (trãi) · bộ số 153 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: mạo, mộc, mạc
貌 nghĩa là diện mạo.
Nghĩa của 貌
mào
MẠO- Diện mạo
Từ ghép có 貌
Thành ngữ có 貌
- 道貌岸然 — Thánh thiện giả tạo
- 花容月貌 — Dung mạo hoa, khuôn mặt trăng
- 其貌不扬 — Không có gì đặc biệt để nhìn
- 才貌双全 — Tài năng và xinh đẹp
- 以貌取人 — Đánh giá người qua vẻ bề ngoài
- 貌合神离 — Bề ngoài thống nhất, nhưng bên trong chia rẽ (thành ngữ); hòa hợp bề ngoài che giấu bất đồng bên dưới
- 男才女貌 — Trai tài gái sắc
- 貌合心离 — Bề ngoài thống nhất, nhưng trong lòng chia rẽ (thành ngữ); tưởng chừng hòa hợp nhưng thực chất bất đồng
- 貌美如花 — Đẹp như hoa
- 花貌蓬心 — Bề ngoài hoa lệ, bên trong nhếch nhác
Câu hỏi thường gặp
貌 nghĩa là gì?
貌 (mào) nghĩa là diện mạo.
貌 đọc thế nào?
貌 đọc là mào (pinyin).
Âm Hán Việt của 貌 là gì?
Âm Hán Việt của 貌 là "mạo".