TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铜

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 銅

Âm Hán Việt ĐỒNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: đồng Lượng từ đi kèm: 块 (kuài)

铜 nghĩa là đồng.

Nghĩa của 铜

tóng

ĐỒNGphồn thể 銅
  1. Đồng (hóa học)
  2. Đồng: một nguyên tố hóa học, kim loại
  3. Xem thêm 红铜 (hóngtóng)

Từ ghép có 铜

Thành ngữ có 铜

  • 铜墙铁壁 — Tường đồng vách sắt (thành ngữ); phòng thủ không thể xuyên phá
  • 铁齿铜牙 — Người nói năng lưu loát và hùng biện

Câu hỏi thường gặp

铜 nghĩa là gì?

铜 (tóng) nghĩa là đồng.

铜 đọc thế nào?

铜 đọc là tóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 铜 là gì?

Âm Hán Việt của 铜 là "đồng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.