TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đăng ký tiếng Trung là gì?

"đăng ký" trong tiếng Trung là 报名 (động từ), 登记 (động từ), 注册 (động từ).

报名 Động từ

bàomíngHán Việt: BÁO DANH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đăng ký; báo danh; ghi danh

Xem đầy đủ từ "报名": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

登记 Động từ

dēngjìHán Việt: ĐĂNG KÝ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đăng ký (tên)

Xem đầy đủ từ "登记": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

注册 Động từ

zhùcèHán Việt: CHÚ SÁCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đăng ký; làm thủ tục

Xem đầy đủ từ "注册": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

挂号 Động từ

guàhàoHán Việt: QUẢI HIỆU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đăng ký (tại bệnh viện, v.v.)

Xem đầy đủ từ "挂号": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

登录 Động từ

dēnglùHán Việt: ĐĂNG LỤC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đăng ký

Xem đầy đủ từ "登录": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

开通 Động từ

kāitōngHán Việt: KHAI THÔNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mở (đường mới hoặc tuyến đường sắt); thiết lập (đường dây nóng); ra mắt (dịch vụ); đăng ký (dịch vụ thành viên)

Xem đầy đủ từ "开通": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

立案 Động từ

lì'ànHán Việt: LẬP ÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đăng ký (với cơ quan chính thức)

Xem đầy đủ từ "立案": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đăng ký" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đăng ký tiếng Trung là gì?

"đăng ký" trong tiếng Trung là 报名 (động từ), 登记 (động từ), 注册 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.